Viet Han Viko Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Việt Hàn - Viko
66
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102303733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2MNPGB |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT HÀN - VIKO |
| 企业英文名称 | VIET HAN - VIKO ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84913096668 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $33.1K |
| 韩国 | 25 | $1.3K |
| 中国 | 15 | $136 |
| 日本 | 7 | $53 |
| 马来西亚 | 3 | $22 |
| 英国 | 1 | $5 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
| 波兰 | 1 | $2 |
| 美国 | 1 | $2 |
| 瑞士 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.5K | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $34.6K | 其他电视摄像机、其他铝制品 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1 | 加工玻璃、其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他纸废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $303 |
| 2026-02-10 | 其他塑料废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-02-10 | 其他塑料废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $407 |
| 2025-12-30 | 其他纸废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $259 |
| 2025-12-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $293 |
| 2025-11-25 | 其他塑料废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $321 |
| 2025-11-25 | 其他纸废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $214 |
| 2025-11-25 | 其他塑料废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $1.0K |
| 2025-10-30 | 其他塑料废料 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | — | $356 |