Viet Han Viko Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Việt Hàn - Viko

66
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102303733
企查查编码QVNJ2MNPGB
成立日期2007-06-25
联系地址Thôn 1, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT HÀN - VIKO
企业英文名称VIET HAN - VIKO ENVIROMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84913096668
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846693机床零件
844250印刷版及石印石
940179金属框架座椅
841459其他风扇
847180其他自动数据处理部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$33.1K
韩国25$1.3K
中国15$136
日本7$53
马来西亚3$22
英国1$5
新加坡1$4
波兰1$2
美国1$2
瑞士1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南20$42.5K电视/数码相机、通信设备零件
Namuga Technology Co., Ltd.越南47$34.6K其他电视摄像机、其他铝制品
Namuga Technology Co., Ltd.中国2$1加工玻璃、其他锡制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他纸废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$303
2026-02-10其他塑料废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$1.4K
2026-02-10其他塑料废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$407
2025-12-30其他纸废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$259
2025-12-30其他塑料废料CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$1.0K
2025-12-30其他塑料废料CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO越南$293
2025-11-25其他塑料废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$321
2025-11-25其他纸废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$214
2025-11-25其他塑料废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$1.0K
2025-10-30其他塑料废料NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD$356

相关企业 · 同类产品

Viet Han Viko Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →