Lynhsa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LYNHSA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$586.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317082932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KRX939 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | 154/14 Đặng Văn Bi,Khu Phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LYNHSA |
| 企业英文名称 | LYNHSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/30B/10 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 901936677 |
| 邮箱 | linh@lynhsa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $389.5K |
| 马来西亚 | 2 | $78.1K |
| 泰国 | 2 | $63.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $55.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6c46d1646030cea714c9c46a421bf3b2 | 5 | $180.6K | ||
| Lee's Food Service Ltd. | 越南 | 5 | $159.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| LEES FROZEN FOOD SDN BHD. | 马来西亚 | 2 | $78.1K | 冷冻马铃薯制品、冻去骨牛肉 |
| Lee's Food Service Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $55.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| LOM NOW CARGO IMPORT Ltd. Partnership | 越南 | 1 | $49.9K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| S.L. Intermarine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.3K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| S.L. Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.5K | 干制墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 冷冻虾 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $6.3K |
| 2024-09-23 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $29.0K |
| 2024-09-23 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $126 |
| 2024-08-22 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $29.7K |
| 2024-08-22 | 冷冻虾 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-09 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $27.9K |
| 2024-07-09 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-09 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $65 |
| 2024-06-14 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $65 |
| 2024-06-14 | 冻鲶鱼片 | LEE S FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $28.6K |