Trung Hoa Exact Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI TRUNG HòA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$27.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202100511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2C4S1H |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7 (tại nhà ông Đỗ Văn Nhật), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HÒA |
| 企业英文名称 | TRUNG HOA EXACT MECHANICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 116A + 117A Tổ dân phố Ngọ Dương 4, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0968385515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $27.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $688 | LED发光二极管、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 滑轮飞轮 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $161 |