Bo Chun Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BO CHUN
65
进口笔数
203
出口笔数
$1.82M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316352985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDUY2HU |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số nhà 107 Đường 422, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BO CHUN |
| 企业英文名称 | BO CHUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 107 Đường 422, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931157515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $4.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Qixiong Seiko Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.75M | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Ningbo Qiangang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
| Suzhou Qixiong Seiko Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $27.3K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.47M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.18M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $884.5K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $857.6K | 氮、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD | 中国 | $385 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $600 |