Bo Chun Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BO CHUN

65
进口笔数
203
出口笔数
$1.82M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $55.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $282.6K · 10 笔2024-11进口 $63.0K · 1 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-12进口 $43.8K · 4 笔出口 $62.9K · 11 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $133.5K · 8 笔2025-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-03进口 $46.5K · 2 笔出口 $58.5K · 4 笔2025-04进口 $386.0K · 5 笔出口 $905.5K · 17 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $226.9K · 6 笔出口 $527.4K · 18 笔2025-07进口 $98.7K · 4 笔出口 $265.4K · 13 笔2025-08进口 $58.5K · 4 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $129.1K · 8 笔2025-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-11进口 $37.4K · 4 笔出口 $127.4K · 10 笔2025-12进口 $78.1K · 6 笔出口 $117.8K · 12 笔2026-01进口 $138.6K · 3 笔出口 $197.0K · 16 笔2026-02进口 $79.2K · 1 笔出口 $185.9K · 4 笔2026-03进口 $189.9K · 3 笔出口 $536.8K · 7 笔2026-04进口 $143.8K · 5 笔出口 $306.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $55.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $12.8K · 2 笔出口 $282.6K · 10 笔2024-11进口 $63.0K · 1 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-12进口 $43.8K · 4 笔出口 $62.9K · 11 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $133.5K · 8 笔2025-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-03进口 $46.5K · 2 笔出口 $58.5K · 4 笔2025-04进口 $386.0K · 5 笔出口 $905.5K · 17 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $226.9K · 6 笔出口 $527.4K · 18 笔2025-07进口 $98.7K · 4 笔出口 $265.4K · 13 笔2025-08进口 $58.5K · 4 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $129.1K · 8 笔2025-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-11进口 $37.4K · 4 笔出口 $127.4K · 10 笔2025-12进口 $78.1K · 6 笔出口 $117.8K · 12 笔2026-01进口 $138.6K · 3 笔出口 $197.0K · 16 笔2026-02进口 $79.2K · 1 笔出口 $185.9K · 4 笔2026-03进口 $189.9K · 3 笔出口 $536.8K · 7 笔2026-04进口 $143.8K · 5 笔出口 $306.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0316352985
企查查编码QVNRDUY2HU
成立日期2020-06-26
联系地址Số nhà 107 Đường 422, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BO CHUN
企业英文名称BO CHUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 107 Đường 422, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84931157515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
847190数据处理机
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
842230灌装封口机
851519其他钎焊机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903190测量仪器零件
847190数据处理机
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
851519其他钎焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$4.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Qixiong Seiko Co., Ltd.中国63$1.75M其他功能机器、其他测量仪器
Ningbo Qiangang Import & Export Co., Ltd.中国1$41.2K其他丙烯酸聚合物、氯化铝
Suzhou Qixiong Seiko Co., Ltd.古巴2$27.3K其他功能机器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$1.47M其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南91$1.18M处理器及控制器、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南46$884.5K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南46$857.6K氮、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$640
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$1.5K
2026-04-22其他功能机器SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$510
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$148
2026-04-22其他功能机器SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$638
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$1.5K
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$5.1K
2026-04-22其他功能机器SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$638
2026-04-22其他功能机器SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$638
2026-04-22其他铝制品SUZHOU QIXIONG SEIKO CO LTD中国$385

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$500
2026-04-27其他塑料制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$500
2026-04-27其他塑料制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$500
2026-04-27其他功能机器Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$750
2026-04-27其他铝制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$175
2026-04-27其他塑料制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-04-27其他塑料制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-04-27其他铝制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$250
2026-04-27其他功能机器Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-27其他功能机器Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$600

相关企业 · 同类产品

Bo Chun Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →