Hoang Dieu Candle Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NếN HOàNG DIệU
4
进口笔数
22
出口笔数
$23.6K
进口金额
$204.7K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901332165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF4MEVY |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Ấp Cây Trắc, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NẾN HOÀNG DIỆU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cây Trắc, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84899633778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $87.8K |
| 中国 | 9 | $64.9K |
| 越南 | 12 | $51.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Home Qualities International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 玻璃容器、印刷标签 |
| QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 其他电气设备、非电照明器具 |
| Qingdao Kinglight Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 玻璃容器、蜡烛 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $87.8K | 蜡烛 |
| Lighting Star Crafts Dalian Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.7K | 蜡烛 |
| CBC Group, Inc. | 越南 | 2 | $38.3K | 蜡烛 |
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.6K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Ningbo Walkmart International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 玻璃容器 | QINGDAO KINGLIGHT CRAFT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-03 | LED光伏照明装置 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-11-30 | 非电照明器具 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-30 | 其他电气设备 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 非电照明器具 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-29 | 塑料灯具零件 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $889 |
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | QINGDAO HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $888 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $811 |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $571 |
| 2025-12-18 | 蜡烛 | LIGHTING STAR CRAFTS DL CO LTD | 中国 | $907 |