Water Equipment & Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THIếT Bị NGàNH NướC
12
进口笔数
147
出口笔数
$44.8K
进口金额
$758.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-05
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105213397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FR2FJ4 |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa 2B VINATA 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ NGÀNH NƯỚC |
| 企业英文名称 | WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa 2B VINATA 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +842422448787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $26.7K |
| 意大利 | 1 | $14.0K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $758.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Shi Siriseal Mechanical Seal Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.9K | 机械密封件 |
| MAC3 S.p.A. | 意大利 | 1 | $14.0K | 液体流量计、静止变流器 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 塑料包装箱、印刷电路 |
| Shanghai Trisun Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 机械密封件、垫片套装 |
| Shanghai Queeny Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 机械密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 28 | $232.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $232.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 29 | $200.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $34.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 机械密封件 | Shanghai Trisun Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-16 | 机械密封件 | Shanghai Trisun Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2026-05-25 | 其他风扇 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-05-25 | 其他风扇 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | Zhangjiagang Shi Siriseal Mechanical Seal Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD | 中国 | $56 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 机械密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-05 | 滚珠轴承 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-05 | 石棉摩擦材料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-05 | 滚珠轴承 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-05 | 石棉摩擦材料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-05 | 滚珠轴承 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-06-05 | 机械密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |