Water Equipment & Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THIếT Bị NGàNH NướC

10
进口笔数
139
出口笔数
$37.5K
进口金额
$693.7K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $674 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $50.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 7 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $47.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $674 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $50.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 7 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $47.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105213397
企查查编码QVN1FR2FJ4
成立日期2011-03-24
联系地址Tầng 3 Tòa 2B VINATA 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ NGÀNH NƯỚC
企业英文名称WATER EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Tòa 2B VINATA 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+842422448787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
848320轴承座
681320石棉摩擦材料
848350滑轮飞轮
320820丙烯酸乙烯漆
841370其他离心泵
841391泵零件
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$23.6K
意大利1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$693.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Shi Siriseal Mechanical Seal Co., Ltd.中国8$21.9K机械密封件
MAC 3 S.p.A.意大利1$14.0K液体流量计、静止变流器
Shanghai Queeny Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$1.7K机械密封件、泵零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$232.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南25$194.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南26$176.6K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南15$32.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南5$22.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南5$22.8K其他钢铁制品、塑料包装箱
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南22$12.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$44
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$36
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$245
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$840
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$2.7K
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$56
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$84
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$134
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$105
2025-12-19机械密封件ZHANGJIAGANGSHI SIRISEAL MECHANICAL SEAL CO LTD中国$610

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20石棉摩擦材料SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$57
2026-04-20滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$574
2026-04-20滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$153
2026-04-20滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$287
2026-04-20机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$344
2026-04-20滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$383
2026-04-20机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$344
2026-04-20机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$589
2026-04-20机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$402
2026-04-20机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Water Equipment & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →