CTECH ONE Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT CTECH ONE
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317801697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM9YKU4 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số 8 Đường số 6 KDC Cityland Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CTECH ONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mộc Gia, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84866388224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 | |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他铜制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-08-26 | 其他铜制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-08-21 | 其他铜制品 | CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $1.4K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $173 |
| 2025-08-21 | 其他铜制品 | CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $403 |
| 2025-05-26 | 其他铝制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-05-26 | 其他铝制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-05-26 | 其他铝制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |