Nhat Quang Minh Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhất Quang Minh

66
进口笔数
60
出口笔数
$1.01M
进口金额
$333.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $992 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $83.5K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $38.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $47.0K · 5 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-08进口 $71.3K · 4 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $16.9K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $48.2K · 4 笔2025-11进口 $65.2K · 6 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-12进口 $56.3K · 3 笔出口 $117.2K · 9 笔2026-01进口 $102.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 5 笔出口 $391 · 1 笔2026-04进口 $33.5K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $992 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $83.5K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $38.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $47.0K · 5 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-08进口 $71.3K · 4 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $16.9K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $48.2K · 4 笔2025-11进口 $65.2K · 6 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-12进口 $56.3K · 3 笔出口 $117.2K · 9 笔2026-01进口 $102.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 5 笔出口 $391 · 1 笔2026-04进口 $33.5K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311731884
企查查编码QVN28TK661
成立日期2012-04-19
联系地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT QUANG MINH
企业英文名称NHAT QUANG MINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842866730123
邮箱huynhthilehoang@yahoo.com.vn
传真+842838832804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
731816螺纹螺母
8451908451机器零件
8536691000伏以下插头插座
392112PVC泡沫板
851511焊接设备
391000初级硅氧烷
732020钢铁弹簧
821300剪刀及刀片

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845230缝纫针
350790其他酶制剂
392190非泡沫塑料片
820890其他机器刀具
340290工业清洁制剂
401490硫化橡胶医疗用品
732020钢铁弹簧
401039其他橡胶带
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$506.5K
中国52$493.4K
中国台湾1$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加11$162.6K
越南47$112.4K
多米尼加1$25.9K
埃塞俄比亚3$20.4K
韩国4$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yang Ji International Co., Ltd.韩国12$500.3K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Shanghai STAK Enterprise Co., Ltd.中国6$109.4K其他机器刀具、8451机器零件
Jiangsu JincAI Polymer Materials Science & Technology Co., Ltd.中国2$51.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Tianjin Foreign Trade (Group) GTA Co., Ltd.中国8$46.1K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Jiangsu Senao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$44.6K无绳电话、非泡沫塑料片
Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd.加拿大3$42.9K其他缝纫机零件、8451机器零件
Dongguan Haizhun Electromechanical Technology Co., Ltd.中国3$37.8K其他缝纫机零件、辅助机械
Zhongshan Fortune Import & Export Co., Ltd.中国5$37.6K泵及压缩机零件、通风罩
Jack Technology Co., Ltd.中国13$32.8K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd.中国4$12.5K电热器具零件、其他缝纫机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongnam Co., Ltd.坦桑尼亚11$162.6K铜废料、其他缝纫机零件
Unipax Co., Ltd.越南41$73.7K非织造标签、印刷标签
Dong Nam Co., Ltd.越南6$38.7K其他拉链、装饰流苏
S&H Global S.A.多米尼加1$25.9K其他螺纹紧固件、自粘塑料卷
Shin Textile Solutions Co., Ltd.埃塞俄比亚2$12.7K其他拉链、印刷标签
Yang Ji International Co., Ltd.韩国4$12.3K未印刷标签、纺织处理机械
Shints ETP Garment PLC英国1$7.7K其他缝纫机零件、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$710
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$3.3K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$62
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$3.0K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$3.3K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$2.1K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$1.3K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$2.1K
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$752
2026-04-228451机器零件SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$3.0K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非板状硫化橡胶UNIPAX CO LTD越南$13
2026-04-23织物基研磨粉UNIPAX CO LTD越南$92
2026-04-23纺织传送带UNIPAX CO LTD越南$163
2026-04-23螺纹螺母UNIPAX CO LTD越南$8
2026-04-23其他酶制剂UNIPAX CO LTD越南$23
2026-04-23硫化橡胶医疗用品UNIPAX CO LTD越南$15
2026-04-23织物基研磨粉UNIPAX CO LTD越南$50
2026-04-23钢铁弹簧UNIPAX CO LTD越南$38
2026-04-23其他橡胶带UNIPAX CO LTD越南$7
2026-04-23其他酶制剂Unipax Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Minh Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →