Nhat Quang Minh Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhất Quang Minh
66
进口笔数
60
出口笔数
$1.01M
进口金额
$333.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28TK661 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | 2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT QUANG MINH |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG MINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866730123 |
| 邮箱 | huynhthilehoang@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842838832804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $506.5K |
| 中国 | 52 | $493.4K |
| 中国台湾 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 11 | $162.6K |
| 越南 | 47 | $112.4K |
| 多米尼加 | 1 | $25.9K |
| 埃塞俄比亚 | 3 | $20.4K |
| 韩国 | 4 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yang Ji International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $500.3K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Shanghai STAK Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.4K | 其他机器刀具、8451机器零件 |
| Jiangsu JincAI Polymer Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Tianjin Foreign Trade (Group) GTA Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.1K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Jiangsu Senao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 无绳电话、非泡沫塑料片 |
| Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $42.9K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| Dongguan Haizhun Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 其他缝纫机零件、辅助机械 |
| Zhongshan Fortune Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $32.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.5K | 电热器具零件、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongnam Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 11 | $162.6K | 铜废料、其他缝纫机零件 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 41 | $73.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| Dong Nam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.7K | 其他拉链、装饰流苏 |
| S&H Global S.A. | 多米尼加 | 1 | $25.9K | 其他螺纹紧固件、自粘塑料卷 |
| Shin Textile Solutions Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | 2 | $12.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| Yang Ji International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.3K | 未印刷标签、纺织处理机械 |
| Shints ETP Garment PLC | 英国 | 1 | $7.7K | 其他缝纫机零件、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非板状硫化橡胶 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他酶制剂 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶医疗用品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他酶制剂 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $23 |