Trieu Hao Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TRIềU HạO
28
进口笔数
54
出口笔数
$1.55M
进口金额
$260.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703050384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6EPCT1 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 243 đường số 84, Khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TRIỀU HẠO |
| 企业英文名称 | TRIEU HAO MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937651065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $260.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chaohao Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.51M | 其他橡塑机械、混合机 |
| Zhejiang Chaohao Electromechanical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.5K | 蒸发式冷却器、混合机 |
| Yueqing Yikai Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 工业干燥机、混合机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Tech Battery Components Co., Ltd. | 越南 | 8 | $100.6K | 原电池零件、丁酮 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $46.0K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 6 | $11.3K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $11.3K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.8K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $3.6K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 喷枪 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-18 | 喷枪 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-18 | 喷枪 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-18 | 工业干燥机 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 蒸发式冷却器 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-18 | 工业干燥机 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-18 | 工业干燥机 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 工业干燥机 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 蒸发式冷却器 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-18 | 喷枪 | ZHEJIANG CHAOHAO ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $302 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 混合机 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 混合机 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-26 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $728 |
| 2026-01-26 | 750W-75kW交流电机 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $728 |