Hoang Tan Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG TâN
29
进口笔数
0
出口笔数
$725.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108263847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP2NAD5 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 16 N4, ngõ 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336603333 |
| 邮箱 | hoangtan82bg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 7 | $334.8K |
| 中国 | 15 | $259.8K |
| 赤道几内亚 | 5 | $100.3K |
| 埃及 | 1 | $27.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friends Timber Co. | 加蓬 | 2 | $188.4K | 6mm以上木材 |
| Friends Timber Co. | 加蓬 | 4 | $94.8K | 6mm以上木材 |
| Wood Myth SAL (Offshore) | 黎巴嫩 | 4 | $94.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 玩具模型、口香糖 |
| Zhejiang Livshew Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 不锈钢家用制品 |
| Friends Timber Co., GSEZ | 加蓬 | 1 | $51.6K | 6mm以上木材 |
| Suzhou Better Clean Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 清洁用布、其他纺织盥洗制品 |
| MISRSPAIN Co. for Blankets & Textiles | 埃及 | 1 | $27.0K | 其他纺织铺地制品、合成纤维毯 |
| LINKFAIR HOUSEHOLD (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $24.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Moonstar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 固定刀片刀、带刃刀具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | MOONSTAR CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | MOONSTAR CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-03 | 真空瓶及零件 | SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 真空瓶及零件 | SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |