Hoang Tan Wood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG TâN

29
进口笔数
0
出口笔数
$725.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108263847
企查查编码QVNKP2NAD5
成立日期2018-05-10
联系地址Số nhà 16 N4, ngõ 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG TÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2A Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84336603333
邮箱hoangtan82bg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
732393不锈钢家用制品
961700真空瓶及零件
630710清洁用布
440399其他粗加工木材
630140合成纤维毯
701399其他玻璃制品
821110带刃刀具
821192固定刀片刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加蓬7$334.8K
中国15$259.8K
赤道几内亚5$100.3K
埃及1$27.0K
尼日利亚1$3.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Friends Timber Co.加蓬2$188.4K6mm以上木材
Friends Timber Co.加蓬4$94.8K6mm以上木材
Wood Myth SAL (Offshore)黎巴嫩4$94.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd.中国3$57.8K玩具模型、口香糖
Zhejiang Livshew Technology Co., Ltd.中国2$52.8K不锈钢家用制品
Friends Timber Co., GSEZ加蓬1$51.6K6mm以上木材
Suzhou Better Clean Co., Ltd.中国2$50.6K清洁用布、其他纺织盥洗制品
MISRSPAIN Co. for Blankets & Textiles埃及1$27.0K其他纺织铺地制品、合成纤维毯
LINKFAIR HOUSEHOLD (HK) LTD中国香港1$24.5K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Moonstar Co., Ltd.中国2$20.9K固定刀片刀、带刃刀具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢家用制品MOONSTAR CO LTD中国$5.3K
2026-04-24不锈钢家用制品MOONSTAR CO LTD中国$5.3K
2026-04-23清洁用布SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD中国$9.4K
2026-04-23清洁用布SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD中国$11.7K
2026-04-23清洁用布SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD中国$9.4K
2026-04-23清洁用布SUZHOU BETTER CLEAN CO LTD中国$11.7K
2026-04-03不锈钢家用制品SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.8K
2026-04-03真空瓶及零件SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-03真空瓶及零件SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-03不锈钢家用制品SHENZHEN YISHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tan Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →