Bao Lam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BảO LâM
24
进口笔数
6
出口笔数
$323.2K
进口金额
$181.6K
出口金额
2023-11-06
最近进口
2024-03-14
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801388916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU01VPJ |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 4/46 Nhữ Đình Hiền, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/46 Nhữ Đình Hiền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84976837221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 24 | $323.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $181.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 16 | $225.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Herocean Logistics Zambia Ltd. | 南非 | 4 | $60.0K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 4 | $37.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.6K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Xiamen Lushengda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 其他粗加工木材 |
| Putian Beyond Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Pingxiang City Chaorun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2023-11-01 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $13.2K |
| 2023-10-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $12.0K |
| 2023-07-27 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-07-19 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $19.8K |
| 2023-07-12 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $13.2K |
| 2023-07-07 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $13.2K |
| 2023-07-07 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-07-06 | 6mm以上木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 赞比亚 | $22.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 其他粗加工木材 | PUTIAN CITY GRACE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-02-29 | 其他粗加工木材 | PUTIAN CITY GRACE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-09-12 | 其他粗加工木材 | XIAMEN LUSHENGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2023-09-12 | 其他粗加工木材 | PUTIAN BEYOND TRADING CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2023-07-26 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-03-13 | 木制厨房家具 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-13 | 木制座椅 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $817 |
| 2023-03-13 | 木制办公家具 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-13 | 木制办公家具 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $426 |
| 2023-03-13 | 木制办公家具 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |