TM HOANG YEN DUONG CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HOàNG YếN DươNG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$654.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201264570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS324MQ |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Số 18/60/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HOÀNG YẾN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/60/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842253556055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $573.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | 23 | $654.1K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $27.7K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-01-16 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-12-02 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | — | $24.9K |
| 2025-10-10 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | — | $24.9K |
| 2025-08-12 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-06-21 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2025-05-14 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2025-03-25 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2025-01-23 | 木薯淀粉 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $28.8K |