TVI Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TVI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313830915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN277S705 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Lầu 4, 37 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TVI |
| 企业英文名称 | TVI SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, 37 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 082734541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $31.4K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $35.3K | 竹编篮筐、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $87 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $47 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $89 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $79 |
| 2025-10-20 | 竹编篮筐 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $351 |
| 2025-10-20 | 竹编篮筐 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $97 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $47 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $47 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $39 |
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | TVI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $74 |