Global Plywood (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Plywood Toàn Cầu (Vietnam)
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$379.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106666329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4SC2MU |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 42, ngõ 31, phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLYWOOD TOÀN CẦU (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | GLOBAL PLYWOOD (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, ngõ 31, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84439347165 |
| 邮箱 | globalplywoodvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $195.6K |
| 巴基斯坦 | 9 | $103.7K |
| 马来西亚 | 8 | $59.2K |
| 马尔代夫 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ddca40c9936b02781f85f234f7ee7b71 | 28 | $268.7K | ||
| MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $59.2K | 药用植物、编织用竹 |
| Sogo Industries | 巴基斯坦 | 1 | $13.3K | 钢制气罐、木制品 |
| DHONMAAGA ISLAND RESORT DEVELOPMENT PROJECT. INSPIRON PVT LTD (*) | 印度 | 1 | $12.2K | 编织用竹 |
| Inspiron Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.1K | 编织用竹、聚合物基油漆 |
| Amazon World Private Ltd. | 菲律宾 | 1 | $5.8K | 木制品 |
| Greencoil Industries, Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.7K | 木制品、其他天然树脂 |
| Philcoils Industries, Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.7K | 木制品、其他天然树脂 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-11 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-04-03 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 编织用竹 | DHONMAAGA ISLAND RESORT DEVELOPMENT PROJECT. INSPIRON PVT LTD (*) | — | $12.2K |
| 2026-03-16 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-02-04 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-01-21 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-12-25 | 木制品 | MC MITRA SDN BHD | 菲律宾 | $5.6K |