Global Plywood (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Plywood Toàn Cầu (Vietnam)

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$379.9K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106666329
企查查编码QVNB4SC2MU
成立日期2014-10-17
联系地址Số nhà 42, ngõ 31, phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLYWOOD TOÀN CẦU (VIETNAM)
企业英文名称GLOBAL PLYWOOD (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 42, ngõ 31, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+84439347165
邮箱globalplywoodvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440500木制品
140110编织用竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾23$195.6K
巴基斯坦9$103.7K
马来西亚8$59.2K
马尔代夫1$9.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ddca40c9936b02781f85f234f7ee7b7128$268.7K
MC MITRA SDN BHD马来西亚8$59.2K药用植物、编织用竹
Sogo Industries巴基斯坦1$13.3K钢制气罐、木制品
DHONMAAGA ISLAND RESORT DEVELOPMENT PROJECT. INSPIRON PVT LTD (*)印度1$12.2K编织用竹
Inspiron Pvt. Ltd.印度1$9.1K编织用竹、聚合物基油漆
Amazon World Private Ltd.菲律宾1$5.8K木制品
Greencoil Industries, Inc.菲律宾1$5.7K木制品、其他天然树脂
Philcoils Industries, Inc.菲律宾1$5.7K木制品、其他天然树脂

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$14.0K
2026-04-13木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.6K
2026-04-11木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$11.6K
2026-04-03木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.6K
2026-04-03木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.7K
2026-03-30编织用竹DHONMAAGA ISLAND RESORT DEVELOPMENT PROJECT. INSPIRON PVT LTD (*)$12.2K
2026-03-16木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.4K
2026-02-04木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.6K
2026-01-21木制品MC MITRA SDN BHD马来西亚$5.6K
2025-12-25木制品MC MITRA SDN BHD菲律宾$5.6K

相关企业 · 同类产品

Global Plywood (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →