Alike Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALIKE TECH VIệT NAM
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108107728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB9SHSU |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALIKE TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALIKE TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất 1055, ngõ 58 Yên Vĩnh, thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84964557487 |
| 邮箱 | tuananhngo1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $932.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $103.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $71.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-25 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-22 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-22 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-26 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-09-25 | 其他塑料包装制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-07-02 | 其他塑料包装制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $642 |
| 2024-07-02 | 其他塑料包装制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $196 |
| 2024-07-02 | 其他塑料包装制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-07-02 | 其他塑料包装制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $722 |