Preda Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 未膨胀矿物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Preda Việt Nam
- 邮箱4
131
进口笔数
130
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-15
最近出口
36
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313647099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95Q9PVT |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | 95/6/87 Đường D4 - Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PREDA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 16B, Khu nhà ở thấp tầng số 5, Khu đô thị mới Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84837402312 |
| 邮箱 | preda@predavietnam.com |
| 传真 | 0837402314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $876.2K |
| 菲律宾 | 50 | $280.1K |
| 德国 | 6 | $38.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.8K |
| 日本 | 9 | $26.5K |
| 西班牙 | 4 | $25.7K |
| 印度 | 3 | $16.9K |
| 马来西亚 | 4 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $1.17M |
| 老挝 | 1 | $15.3K |
| 马来西亚 | 1 | $300 |
| 中国 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanping Yuanli Active Carbon Co., Ltd. | 中国 | 8 | $302.6K | 活性碳 |
| United Perlite Corporation | 菲律宾 | 50 | $280.1K | 未膨胀矿物、其他矿产品 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 9 | $153.3K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| The W Clay Industries Sdn. Bhd. | 中国 | 10 | $74.5K | 活性矿产品 |
| THE W CLAY INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $64.7K | 活性矿产品、粘土及膨润土 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| LENSER ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $38.6K | 过滤净化器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Purification Technology (Asia) Sdn. Bhd. | 日本 | 6 | $21.3K | 过滤净化器零件 |
| Motorrens S.L. | 西班牙 | 3 | $14.1K | 阀门零件、钢铁螺钉螺栓 |
| PURIFICATION TECHNOLOGY (ASIA) SB | 马来西亚 | 3 | $7.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $535.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $499.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Global Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.5K | 工业干燥机 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.6K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.8K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.3K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.3K | 氮、其他液化石油气 |
| HUNTERLAB ASIA SOLUTIONS | 马来西亚 | 1 | $300 | 光学分光仪、分析仪器 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 1 | $264 | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 未膨胀矿物 | United Perlite Corporation | 菲律宾 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 未膨胀矿物 | United Perlite Corporation | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-06-16 | 活性碳 | Nanping Yuanli Active Carbon Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | PURIFICATION TECHNOLOGY (ASIA) SB | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | PURIFICATION TECHNOLOGY (ASIA) SB | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 25-70克非织造布 | Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-04 | 25-70克非织造布 | Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-06-04 | 25-70克非织造布 | Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | $477 |
| 2026-06-04 | 25-70克非织造布 | Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-06-04 | 25-70克非织造布 | Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | — | $2.1K |
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-15 | 工业用滤布 | Tanaka Co., Ltd. | — | $22 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |