NGO MAN ENGINEERING CO LTD (TÊN CŨ: NGO MAN TECHNOLOGY CO LTD)
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Ngô Mẫn
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$485.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304972529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JM1P75 |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | 12 Đường số 18, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NGÔ MẪN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường Số 18, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị ngành công - nông nghiệp - ngành xử lý môi trường- xử lý chất thải, khí thải (không gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). Mua bán, sửa chữa và lắp đặt: thiết bị điện gia dụng - công nghiệp - điện lạnh - điện tử. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Tư vấn về chuyển giao công nghệ. Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy móc công-nông nghiệp. Bổ sung: Trang trí nội, ngoại thất công trình. Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị vật tư văn phòng ngành viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy vi tính và linh kiện (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845951 | 数控膝式铣床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $460.9K |
| 日本 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 66 | $265.4K | 热轧钢窄带、其他液化石油气 |
| TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 64 | $199.3K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| TOHO KOGYO CO LTD | 越南 | 1 | $20.4K | 车轮零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他饱和聚酯 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-01-19 | 其他饱和聚酯 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-01-16 | 其他吸尘器 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-16 | 吸尘器零件 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-01-16 | 混合机 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2026-01-16 | 吸尘器零件 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-01-16 | 其他吸尘器 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-16 | 混合机 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-12-04 | 其他饱和聚酯 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-04 | 其他饱和聚酯 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |