NGO MAN ENGINEERING CO LTD (TÊN CŨ: NGO MAN TECHNOLOGY CO LTD)

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 皮革整理涂料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Ngô Mẫn

0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$485.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304972529
企查查编码QVN1JM1P75
成立日期2007-05-11
联系地址12 Đường số 18, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NGÔ MẪN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Đường Số 18, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, gia công, mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị ngành công - nông nghiệp - ngành xử lý môi trường- xử lý chất thải, khí thải (không gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). Mua bán, sửa chữa và lắp đặt: thiết bị điện gia dụng - công nghiệp - điện lạnh - điện tử. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Tư vấn về chuyển giao công nghệ. Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy móc công-nông nghiệp. Bổ sung: Trang trí nội, ngoại thất công trình. Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị vật tư văn phòng ngành viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy vi tính và linh kiện (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở).
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
390799其他饱和聚酯
846029非数控磨床
850860无电机吸尘器
850870吸尘器零件
845929非数控钻床
845819卧式非数控车床
845951数控膝式铣床
846226数控金属成形机
846229数控金属成形机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$460.9K
日本1$20.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南66$265.4K热轧钢窄带、其他液化石油气
TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南64$199.3K未涂层钢线、变速箱及零件
TOHO KOGYO CO LTD越南1$20.4K车轮零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他饱和聚酯TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-01-19其他饱和聚酯TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-01-16其他吸尘器TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-01-16吸尘器零件TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$694
2026-01-16混合机TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$840
2026-01-16吸尘器零件TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$694
2026-01-16其他吸尘器TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-01-16混合机TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$840
2025-12-04其他饱和聚酯TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2025-12-04其他饱和聚酯TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

NGO MAN ENGINEERING CO LTD (TÊN CŨ: NGO MAN TECHNOLOGY CO LTD) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →