HNT Tools & Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và DụNG Cụ HNT

10
进口笔数
72
出口笔数
$15.3K
进口金额
$62.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $4.9K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-04进口 $520 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $4.9K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-04进口 $520 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700869740
企查查编码QVN2PKQ79K
成立日期2023-02-28
联系地址Thôn Lão Cầu, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỤNG CỤ HNT
企业英文名称HNT SOLUTIONS AND TOOLS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lão Cầu, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84968055335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
731819其他螺纹紧固件
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品
732310钢丝绒擦洗用品
821210剃刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$62.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengshui Danxu Trading Co., Ltd.中国5$7.0K金属加工机刀、机床零件
Hengshui Danxu Trading Co. Ltd.中国香港3$5.6K金属加工机刀、机床零件附件
Sichuan Mingtaishun Carbide Co., Ltd.中国2$2.5K铣削工具、可互换工具
Hengshui Dan Xu Trading Co., Ltd.2$130机床零件附件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南19$18.2K铝合金型材、其他铝制品
SDS Vina Co., Ltd.越南19$18.2K铝合金型材、其他铝制品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南12$12.5K铜铸件、精炼铜管件
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南20$10.6K铝合金型材、铝合金板材
CONG TY TNHH CONG NGHE JCC越南1$2.0K氮、其他纸制品
Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南1$414非轻质石油、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$29
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$19
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$33
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$19
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$33
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$13
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$6
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$6
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$73
2026-04-06机床零件附件HENGSHUI DAN XU TRADING CO LTD中国$29

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23螺纹加工工具SDS VINA CO LTD越南$121
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$73
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$607
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$124
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$124
2026-04-23螺纹加工工具SDS VINA CO LTD越南$121
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$73
2026-04-23金属加工机刀SDS VINA CO LTD越南$607
2026-04-22机床零件附件KAJITECH HANOI CO LTD越南$33
2026-04-22金属加工机刀KAJITECH HANOI CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

HNT Tools & Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →