HNT Tools & Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và DụNG Cụ HNT
12
进口笔数
79
出口笔数
$21.7K
进口金额
$68.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-25
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PKQ79K |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Lão Cầu, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỤNG CỤ HNT |
| 企业英文名称 | HNT SOLUTIONS AND TOOLS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lão Cầu, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84968055335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 821210 | 剃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $68.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Danxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Hengshui Danxu Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $5.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Sichuan Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 铣削工具、可互换工具 |
| QINGHE COUNTY YISHENG CNC TOOLS CO., LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他螺纹紧固件、金属加工机刀 |
| Hengshui Dan Xu Trading Co., Ltd. | 2 | $130 | 机床零件附件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $39.8K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 23 | $13.7K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.5K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 1 | $2.0K | 其他纸制品、氮 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $414 | 非轻质石油、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Changzhou Mingtaishun Carbide Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-25 | 机床零件附件 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $17 |