Mayman Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAYMAN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$295.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601090516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCGP7MB |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Tổ 34, Khu Trung Phương, Phường Minh Phương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAYMAN |
| 企业英文名称 | MAYMAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 34, Khu Trung Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84931076333 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $236.4K |
| 越南 | 2 | $59.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Natural Java Spice | 印度尼西亚 | 3 | $236.4K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Chung Shin Pharmacy | 越南 | 2 | $59.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $40.9K |
| 2024-08-12 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $63.5K |
| 2024-06-29 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $37.4K |
| 2024-06-29 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $31.5K |
| 2024-06-20 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $35.5K |
| 2024-06-20 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2023-10-06 | 其他肉桂花 | KEDAI UBAT CHUNG SHIN | 越南 | $13.4K |
| 2023-10-06 | 其他肉桂花 | KEDAI UBAT CHUNG SHIN | 越南 | $15.9K |
| 2023-06-01 | 其他肉桂花 | KEDAI UBAT CHUNG SHIN | 越南 | $8.6K |
| 2023-06-01 | 其他肉桂花 | KEDAI UBAT CHUNG SHIN | 越南 | $8.7K |