Vitatech Technology Engineering Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEYTAKA VINA

0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$776.9K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0314996663
企查查编码QVN51TRWJG
成立日期2018-04-17
联系地址85/10 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEYTAKA VINA
企业英文名称KEYTAKA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40 Đường T18 (Dự án Khu dân cư và Công viên Phước Thiện), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84949247668
邮箱keytakavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
820411不可调扳手
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
630710清洁用布
820320钳子镊子
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$776.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南43$133.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南6$112.3K瓦楞纸箱、塑料容器
Terumo BCT Co., Ltd.越南24$93.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南23$80.4K其他塑料制品、塑料管件
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南5$63.6K其他钢铁制品、非办公金属家具
Asian Blending Co., Ltd.越南35$62.6K其他钢铁制品、纯蔗糖
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南33$52.0K非LED二极管、20W以下固定电阻器
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南9$23.2K铜绕组线、多层陶瓷电容
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南10$11.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南6$4.5K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.3K
2026-04-24阀门龙头PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$17.3K
2026-04-24阀门龙头PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$17.3K
2026-04-24机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.3K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$3.0K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$2.9K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$3.1K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$3.0K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$2.2K
2026-04-23其他钢铁制品COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI)越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Vitatech Technology Engineering Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →