Vitatech Technology Engineering Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEYTAKA VINA
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$776.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314996663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51TRWJG |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | 85/10 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEYTAKA VINA |
| 企业英文名称 | KEYTAKA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đường T18 (Dự án Khu dân cư và Công viên Phước Thiện), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949247668 |
| 邮箱 | keytakavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $776.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 43 | $133.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $112.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Terumo BCT Co., Ltd. | 越南 | 24 | $93.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $80.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 35 | $62.6K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $52.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 9 | $23.2K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COHERENT VIETNAM CO LTD (DONG NAI) | 越南 | $4.1K |