Daiichi Central (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daiichi Central (Việt Nam)
0
进口笔数
199
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313576881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8VUFN8 |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Số 135/1/33 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIICHI CENTRAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DAIICHI CENTRAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/1/33 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02862945311 |
| 邮箱 | kouji7@dcsk.co.jp |
| 官网 | www.dcsk.co.jp |
| 传真 | +842862944371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $1.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $157.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $145.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 15 | $141.4K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $123.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 10 | $61.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.8K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| Okaya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.5K | 窗式/壁挂空调、泵及压缩机零件 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.3K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-02 | 空调机零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 空调机零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 空调机零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 泵及压缩机零件 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 泵及压缩机零件 | OKAYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 蒸发式冷却器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-03-19 | 蒸发式冷却器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-03-03 | 其他功能机器 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |