Daiichi Central (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daiichi Central (Việt Nam)

0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313576881
企查查编码QVNG8VUFN8
成立日期2015-12-14
联系地址Số 135/1/33 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIICHI CENTRAL (VIỆT NAM)
企业英文名称DAIICHI CENTRAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 135/1/33 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话02862945311
邮箱kouji7@dcsk.co.jp
官网www.dcsk.co.jp
传真+842862944371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853952LED灯
940542LED照明装置
841459其他风扇
841590空调机零件
940599非玻塑灯具零件
853650其他电气开关
841480其他气泵
847989其他功能机器
841451125W以下风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$1.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南16$130.0K棉针织T恤及背心、棉针织布
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南19$119.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南12$78.5K电器装置零件、铜绕组线
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南16$69.5K金属加工机刀、非螺纹钢销
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南6$60.0K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南16$51.0K金属加工机刀、可互换钻具
Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南8$48.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南7$47.9K贱金属配件、其他钢铁制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$25.4KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南10$8.3K其他缝纫机零件、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他制冷设备Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$14.8K
2026-05-22窗式/壁挂空调Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$2.6K
2026-05-20窗式/壁挂空调Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$2.6K
2026-05-15窗式/壁挂空调Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.1K
2026-05-14窗式/壁挂空调Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.1K
2026-05-14窗式/壁挂空调Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.8K
2026-05-14窗式/壁挂空调Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.1K
2026-05-13窗式/壁挂空调Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-05-11工业热交换器NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$14.1K
2026-05-11工业热交换器NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$14.1K

相关企业 · 同类产品

Daiichi Central (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →