VIET NAM DTH TIMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DTH VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$212.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108432950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FCVKTS |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Số 5 đường Hữu Hưng, tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ DTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DTH TIMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Hữu Hưng, tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84936687041 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 2 | $204.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARDWOOD PARTNERS APS | 中非 | 2 | $204.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EXPORT LOGS & LUMBERS | 尼日利亚 | 1 | $7.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他粗加工木材 | EXPORT LOGS & LUMBERS | 尼日利亚 | $7.7K |
| 2023-02-16 | 6mm以上木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 喀麦隆 | $172.5K |
| 2023-02-16 | 6mm以上木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 喀麦隆 | $25.8K |
| 2023-02-16 | 6mm以上木材 | HARDWOOD PARTNERS APS | 喀麦隆 | $6.3K |