IICCI Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IICCI VIệT NAM
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$2.61M
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315540270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNPAU08 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 75/20/111A, Đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IICCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IICCI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường TCH 07, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84919022854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $2.41M |
| 越南 | 3 | $110.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVS Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $1.03M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Vestra Trade Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $758.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $683.2K | 药用植物、其他肉桂花 |
| Vestra Trade Impex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.6K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| SHREE BANWARI GLOBAL LLP | 1 | $30.1K | 未磨肉桂 | |
| Ddg Spices & Nuts Private Ltd | 印度 | 1 | $29.9K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 未磨肉桂 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $30.1K |
| 2026-01-26 | 未磨肉桂 | SHREE BANWARI GLOBAL LLP | — | $30.1K |
| 2026-01-09 | 未磨肉桂 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $30.1K |
| 2026-01-03 | 其他肉桂花 | JVS ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $41.8K |
| 2025-12-26 | 其他肉桂花 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30.1K |
| 2025-12-23 | 其他肉桂花 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2025-12-10 | 其他肉桂花 | DDG SPICES & NUTS PRIVATE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2025-11-29 | 其他肉桂花 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30.1K |
| 2025-11-24 | 其他肉桂花 | JVS ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2025-11-12 | 其他肉桂花 | BANWARI TRADELINKS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $29.4K |