Dat Loi Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đạt Lợi Thành
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$438.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601696612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF66W4V |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | LK1 -31, đường số 1, Khu Dân cư Tam Hiệp, KP. 6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠT LỢI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1 -31, đường số 1, Khu Dân cư Tam Hiệp, KP. 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02513812866 |
| 邮箱 | datloithanh.co@gmail.com |
| 官网 | datloithanh.vn |
| 传真 | 02513812868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $438.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $131.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 66 | $131.3K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 88 | $104.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $70.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $268 |
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $157 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $1 |
| 2025-12-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $16 |
| 2025-12-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $71 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $2 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $7 |
| 2025-12-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $8 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $13 |
| 2025-12-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $100 |