An Phat Huu Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN PHáT HữU NGHị
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2023-07-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900891606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T7BCEU |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Ngã 3 Pò Hà, thôn Thâm Mò, Xã Phú Xá, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN PHÁT HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | XNK AN PHAT HUU NGHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Pò Hà, thôn Thâm Mò, Xã Phú Xá(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0966590690 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $905.3K |
| 中国 | 3 | $102.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 7 | $446.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $185.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $131.0K | 鲜榴莲 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.8K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 鲜榴莲、大理石子 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.7K | 岩龙虾及海螯虾、鲜西瓜 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $33.7K |
| 2023-07-10 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $36.8K |
| 2023-07-03 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 越南 | $36.3K |
| 2023-07-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | XIAMEN EWO TRADE CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2023-06-23 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2023-06-23 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2023-06-20 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2023-06-20 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2023-06-14 | 鲜榴莲 | CHENZHOU GUOLE TRADING CO LTD | 越南 | $35.7K |