Pitek Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PITEK
43
进口笔数
41
出口笔数
$454.5K
进口金额
$635.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316774497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA0AFQK |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 19/5D đường Tân Thới Nhất 01, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PITEK |
| 企业英文名称 | PITEK TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/5D đường Tân Thới Nhất 01, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84777911921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903020 | 示波器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903020 | 示波器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 841460 | 通风罩 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $243.0K |
| 中国 | 30 | $174.6K |
| 美国 | 1 | $31.5K |
| 马来西亚 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $635.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A E I TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 3 | $182.9K | 温控处理设备、自粘塑料卷 |
| Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $134.2K | 示波器、信号发生器 |
| AC POWER CORP | 中国台湾 | 5 | $53.4K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Gopalam Embedded System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 通信设备、测量仪器零件 |
| Itech Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| AC Power Corp. | 中国 | 1 | $6.2K | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 静止变流器、光学分光仪 |
| AC Power Corp. | 美国 | 1 | $5.5K | 静止变流器 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 2 | $5.4K | ||
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $5.2K | 其他测量仪器、静止变流器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $155.5K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 12 | $111.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.7K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.5K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-04-22 | 万用表 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-04-22 | 电信仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 辐射检测仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-04-22 | 辐射检测仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-04-22 | 辐射检测仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-04-22 | 电信仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 辐射检测仪器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-04-22 | 万用表 | Rigol Technologies Co., Ltd. | 中国 | $344 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电信仪器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-28 | 电信仪器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2026-04-27 | 电信仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $60.9K |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $60.9K |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $60.9K |
| 2025-07-18 | 小功率交流电机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $693 |