Dong Tam Art An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐồNG TâM NGHệ AN
2
进口笔数
1
出口笔数
$156.4K
进口金额
$77.1K
出口金额
2023-06-05
最近进口
2023-06-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901397643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN748MQ8U |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Số 246 đường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐỒNG TÂM NGHỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 246 đường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02383511779 |
| 邮箱 | dongtamna@gmail.com |
| 传真 | 02383511779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $156.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $77.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPC Furniture Everything Factory | 老挝 | 1 | $89.1K | 热带木薄板、6mm以上木材 |
| VFC Future Everything Factory | 老挝 | 1 | $67.3K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUN CHENG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $77.1K | 成型针叶木、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 6mm以上木材 | VPC FURNITURE EVERYTHING FACTORY | 老挝 | $61.7K |
| 2023-06-05 | 其他加工木材 | VPC FURNITURE EVERYTHING FACTORY | 老挝 | $27.5K |
| 2023-03-01 | 其他加工木材 | VFC FURTURE EVERYTHING FACTORY | 老挝 | $67.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他加工木材 | CHUN CHENG CO LTD | 中国台湾 | $77.1K |