Thien Phuc Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ TM THIêN PHúC
167
进口笔数
0
出口笔数
$563.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315667943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7CVDGY |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 159/9/15 Đường Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ TM THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159/9/15 Đường Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84901539779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $563.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V & H Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $269.6K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| V & H Packaging Co., Ltd. | 越南 | 76 | $256.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 新加坡 | 10 | $37.5K | 其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-11 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-11 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-04 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |