Thien Phuc Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ TM THIêN PHúC
174
进口笔数
0
出口笔数
$582.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800720219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVXGT5D |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | MG305 Vincom Thanh Hóa, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | MG305 Vincom Thanh Hóa, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2432 - Đúc kim loại màu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02373963669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $582.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V & H Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $269.6K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| V & H Packaging Co., Ltd. | 越南 | 76 | $256.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 新加坡 | 17 | $55.6K | 其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-09 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-25 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-14 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | CTY TNHH V & H PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.7K |