Lekrok Incorporation

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 聚合物离子交换剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEKROK

7
进口笔数
134
出口笔数
$38.1K
进口金额
$271.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $929 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $929 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316226130
企查查编码QVNJ9R0ERG
成立日期2020-03-31
联系地址68/48/15/3 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LEKROK
企业英文名称LEKROK INCORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址68/48/15/3 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84942625103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846693机床零件

出口

HS 编码产品
391400聚合物离子交换剂
740821黄铜丝
842121水净化机械
271012轻质石油油品
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
846693机床零件
8466928465机器零件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$19.0K
越南3$19.0K
韩国1$243

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$271.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本3$19.0K其他钢铁制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南3$19.0K液压气压阀门、塑料管
Unitech Co.韩国1$243机床零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南102$206.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡13$27.8K其他钢铁制品、木托盘
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南13$24.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南6$8.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.7K其他钢铁制品、黄铜带材

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$69
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$61
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$76
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$85
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$61
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$69
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$152
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$61
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$46
2026-03-19其他钢铁制品SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本$320

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12聚合物离子交换剂UCHIYAMA VIETNAM INC越南$919
2026-04-12聚合物离子交换剂UCHIYAMA VIETNAM INC越南$919
2026-04-11水净化机械UCHIYAMA VIETNAM INC越南$735
2026-04-11水净化机械UCHIYAMA VIETNAM INC越南$735
2026-04-09聚合物离子交换剂CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$919
2026-04-09黄铜丝CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$1.6K
2026-04-09水净化机械CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$735
2026-04-08其他钢铁制品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$38
2026-04-08其他钢铁制品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$40
2026-04-08其他钢铁制品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$34

相关企业 · 同类产品

Lekrok Incorporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →