Lekrok Incorporation
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEKROK
7
进口笔数
134
出口笔数
$38.1K
进口金额
$271.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316226130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9R0ERG |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 68/48/15/3 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEKROK |
| 企业英文名称 | LEKROK INCORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68/48/15/3 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942625103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $19.0K |
| 越南 | 3 | $19.0K |
| 韩国 | 1 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $271.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 3 | $19.0K | 其他钢铁制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.0K | 液压气压阀门、塑料管 |
| Unitech Co. | 韩国 | 1 | $243 | 机床零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 102 | $206.0K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $27.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $24.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $320 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 聚合物离子交换剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $919 |
| 2026-04-12 | 聚合物离子交换剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $919 |
| 2026-04-11 | 水净化机械 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $735 |
| 2026-04-11 | 水净化机械 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $735 |
| 2026-04-09 | 聚合物离子交换剂 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $919 |
| 2026-04-09 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 水净化机械 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $735 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $34 |