Infinity Vietnam Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ INFINITY VIệT NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$13
进口金额
$181
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109104409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8SQF2C |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 69, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ INFINITY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INFINITY VIETNAM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 69, đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84972717605 |
| 邮箱 | htluan1992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $34 |
| 中国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WU MS | 中国 | 1 | $13 | 水性聚合物涂料、镀锌钢带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO LUMBER PACKAGING CO., LTD | 1 | $129 | 其他钢铁制品 | |
| Astor Defence | 英国 | 1 | $34 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Lumber Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | WU MS | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | WU MS | 中国 | $7 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 纺织纱线筒管 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-12 | 纺织纱线筒管 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-12 | 纺织纱线筒管 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO., LTD | — | $48 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO., LTD | — | $40 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO., LTD | — | $41 |
| 2026-02-12 | 纺织纱线筒管 | QINGDAO LUMBER PACKAGING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | ASTOR DEFENCE | 英国 | $34 |