Bao Toan Phat Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA BảO TOàN PHáT
9
进口笔数
135
出口笔数
$1.03M
进口金额
$111.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402203867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DT0BMH |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA BẢO TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO TOAN PHAT PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363641164 |
| 邮箱 | baotoanphatdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $687.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $265.6K |
| 美国 | 1 | $75.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $111.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $687.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $340.6K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $14.0K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.0K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $722 | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $170.3K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $170.3K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $58.1K |
| 2026-03-07 | 轻质乙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $116.2K |
| 2026-01-12 | 高密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $172.8K |
| 2024-09-17 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $52.5K |
| 2024-09-11 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $53.5K |
| 2024-07-22 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $106.4K |
| 2024-06-07 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $53.2K |
| 2024-05-23 | 低密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $75.0K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $517 |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |