Minh Tran Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN MINH TRâN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2023-10-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201546489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFA385H |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Ấp Phong Thuận, Xã Tân Mỹ Chánh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MINH TRÂN |
| 企业英文名称 | MINHTRAN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phong Thuận, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84273888218 |
| 邮箱 | thuysanminhtran@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马里 | 26 | $982.3K |
| 阿联酋 | 17 | $513.0K |
| 中国 | 2 | $150.5K |
| 阿曼 | 3 | $109.2K |
| 加拿大 | 3 | $99.4K |
| 越南 | 3 | $86.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST WASSA | 马里 | 26 | $982.3K | 冷冻鲶鱼 |
| Global Foods Solutions Fzco | 阿联酋 | 15 | $386.6K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| IFT Supply FZE | 阿联酋 | 2 | $126.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Dongxing Zhisheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.3K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| New Asian Enterprises | 阿曼 | 3 | $109.2K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻鲶鱼片 |
| Valia Trading Corp. | 加拿大 | 3 | $99.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Valia Trading Corp. | 越南 | 2 | $63.5K | 冻鲶鱼片 |
| Guangdong Le Feng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 冷冻虾、冻鲣鱼 |
| Blueseas Agri-Products Trading | 越南 | 1 | $23.2K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 冷冻鲶鱼 | EST WASSA BAMAKO MALI COMMUNE | 马里 | $37.0K |
| 2023-10-20 | 冷冻鲶鱼 | EST WASSA BAMAKO MALI COMMUNE | 马里 | $37.0K |
| 2023-10-12 | 冻鲶鱼片 | VALIA TRADING CORP | 加拿大 | $32.9K |
| 2023-10-06 | 冷冻鲶鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZCO | 阿联酋 | $20.0K |
| 2023-10-05 | 冻鲈鱼黑鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZCO | 阿联酋 | $21.6K |
| 2023-09-23 | 冷冻鲶鱼 | EST WASSA BAMAKO MALI COMMUNE | 马里 | $37.0K |
| 2023-09-15 | 冷冻鲶鱼 | EST WASSA BAMAKO MALI COMMUNE | 马里 | $37.0K |
| 2023-09-08 | 冷冻鲶鱼 | EST WASSA BAMAKO MALI COMMUNE | 马里 | $37.0K |
| 2023-09-08 | 冻鲈鱼黑鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZCO | 阿联酋 | $20.8K |
| 2023-08-26 | 冻鲈鱼黑鱼 | GLOBAL FOODS SOLUTIONS FZCO | 阿联酋 | $21.6K |