OS Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Os
8
进口笔数
1
出口笔数
$4.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2023-03-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310741093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQPG7CF |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 158/9 Nguyễn Văn Đậu, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT OS |
| 企业英文名称 | OS TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/9 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902999240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 3 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $373 |
| 中国香港 | 1 | $267 |
| 意大利 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.5K | 玻璃纤维及毡、功能机器零件 |
| HRW Ltd. | 中国 | 1 | $633 | 非液体温度计、其他自动控制仪 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $601 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $373 | 计时装置、电力控制板 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $51 | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
| Al Kaukaban Enterprises LLC | 阿联酋 | 1 | $47 | 塑料餐具、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电力控制板 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $373 |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $267 |
| 2024-02-07 | 电力控制板 | BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2024-02-07 | 液体气体测量仪 | BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $200 |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2023-12-05 | 处理器及控制器 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $274 |
| 2023-12-05 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $53 |
| 2023-08-22 | 其他金属锁 | AL KAUKABAN ENTERPRISES LLC | 意大利 | $47 |
| 2023-08-18 | 处理器及控制器 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 中国 | $51 |
| 2023-06-05 | 其他功能机器 | BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-17 | 其他自动控制仪 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |