Tanis Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TANIS

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
最近进口
2025-01-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317016376
企查查编码QVNN3NFW2E
成立日期2021-11-05
联系地址B8A/5, Ấp 2A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TANIS
企业英文名称TANIS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84385801009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
050800未加工动物产品
020890其他鲜冷冻肉
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030359其他冷冻鱼
030461冻罗非鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$499.1K
中国台湾5$217.6K
波兰2$185.3K
西班牙1$61.6K
葡萄牙1$61.6K
斯里兰卡2$56.0K
RE1$33.3K
泰国1$32.4K
德国2$25.4K
阿联酋1$9.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Pacific Catering Services Ltd.越南7$310.6K冻鲶鱼片
China Pacific Catering Services Ltd.中国台湾5$217.6K冻鲶鱼片、塑料家用制品
Foodpak Sp. z o.o.波兰2$185.3K冷冻虾、保藏虾制品
Eurofrost Lucheng, S.L.西班牙1$61.6K其他鲜冷冻肉、冷冻甜玉米
J. Lun Trading & Services Pvt. Ltd.印度2$56.0K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
J. Lun Trading & Services (Pvt.) Ltd.越南2$56.0K冻鲶鱼片
Ya Nur Trading Co., Sdn. Bhd.马来西亚2$41.5K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Global Imports International Pty Ltd越南2$30.0K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
David Michael Fudali德国2$25.4K未加工动物产品
David Michael Fudali越南2$20.0K未加工动物产品

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-02冻墨鱼鱿鱼SEAGREEN FOOD INDUSTRIES PTE LTD新加坡$10
2024-11-19其他冷冻鱼YA NUR TRADING CO SDN BHD越南$8.0K
2024-11-19冻鲶鱼片YA NUR TRADING CO SDN BHD越南$14.8K
2024-11-11冻鲶鱼片J LUN TRADING & SERVICES PVT LTD斯里兰卡$39.4K
2024-11-11冻鲹鱼竹荚鱼KUANG PEI SAN FOOD PRODUCTS PUBLIC CO LTD泰国$32.4K
2024-11-08未加工动物产品DAVID MICHAEL FUDALI德国$14.0K
2024-10-23冻鲶鱼片J LUN TRADING & SERVICES (PVT) LTD越南$39.4K
2024-10-12其他冷冻鱼GLOBAL IMPORTS INTERNATIONAL PTY LTD越南$18.1K
2024-10-12冻鲶鱼片GLOBAL IMPORTS INTERNATIONAL PTY LTD越南$11.9K
2024-10-02冷冻虾FOODPAK SP Z O O波兰$83.7K

相关企业 · 同类产品

Tanis Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →