Tanis Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TANIS
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2025-01-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317016376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3NFW2E |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | B8A/5, Ấp 2A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TANIS |
| 企业英文名称 | TANIS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84385801009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $499.1K |
| 中国台湾 | 5 | $217.6K |
| 波兰 | 2 | $185.3K |
| 西班牙 | 1 | $61.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $61.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $56.0K |
| RE | 1 | $33.3K |
| 泰国 | 1 | $32.4K |
| 德国 | 2 | $25.4K |
| 阿联酋 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Pacific Catering Services Ltd. | 越南 | 7 | $310.6K | 冻鲶鱼片 |
| China Pacific Catering Services Ltd. | 中国台湾 | 5 | $217.6K | 冻鲶鱼片、塑料家用制品 |
| Foodpak Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $185.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Eurofrost Lucheng, S.L. | 西班牙 | 1 | $61.6K | 其他鲜冷冻肉、冷冻甜玉米 |
| J. Lun Trading & Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $56.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| J. Lun Trading & Services (Pvt.) Ltd. | 越南 | 2 | $56.0K | 冻鲶鱼片 |
| Ya Nur Trading Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $41.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Global Imports International Pty Ltd | 越南 | 2 | $30.0K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| David Michael Fudali | 德国 | 2 | $25.4K | 未加工动物产品 |
| David Michael Fudali | 越南 | 2 | $20.0K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAGREEN FOOD INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2024-11-19 | 其他冷冻鱼 | YA NUR TRADING CO SDN BHD | 越南 | $8.0K |
| 2024-11-19 | 冻鲶鱼片 | YA NUR TRADING CO SDN BHD | 越南 | $14.8K |
| 2024-11-11 | 冻鲶鱼片 | J LUN TRADING & SERVICES PVT LTD | 斯里兰卡 | $39.4K |
| 2024-11-11 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | KUANG PEI SAN FOOD PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $32.4K |
| 2024-11-08 | 未加工动物产品 | DAVID MICHAEL FUDALI | 德国 | $14.0K |
| 2024-10-23 | 冻鲶鱼片 | J LUN TRADING & SERVICES (PVT) LTD | 越南 | $39.4K |
| 2024-10-12 | 其他冷冻鱼 | GLOBAL IMPORTS INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $18.1K |
| 2024-10-12 | 冻鲶鱼片 | GLOBAL IMPORTS INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-10-02 | 冷冻虾 | FOODPAK SP Z O O | 波兰 | $83.7K |