Lap Thanh Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LậP THàNH
- Facebook1
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$53.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317928911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTP9141 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 983 Hà Huy Giáp, Khu phố 2, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẬP THÀNH |
| 企业英文名称 | LAP THANH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 983 Hà Huy Giáp, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0903840188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $53.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $52.6K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $552 | 非机动车零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $36 |