Hoang Linh Linh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Linh Linh
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$9.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603176344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2UJ91C |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Khu 2, ấp Suối Cả, Xã Long Giao, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG LINH LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, khu phố Suối Cả, Xã Cẩm Mỹ, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0918994665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $3.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | 11 | $2.47M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 | |
| DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 10 | $2.19M | 去壳腰果 | |
| Dongxing City Dawangzhong Fumu City Trade Farmers Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.84M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Leilin Border Trade Specialized Cooperative for Residents | 4 | $906.5K | 整粒胡椒、去壳腰果 | |
| DONGXING CITY DAWANGZHONG FUMU CITY TRADE FARMERS PROFESSIONAL COOPERA | 2 | $372.6K | 去壳腰果 | |
| Hezhou Xinhui Border Residents' Mutual Trade Professional Cooperative | 2 | $369.7K | 去壳腰果 | |
| HEZHOU XINHUI BORDER RESIDENTS' MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 2 | $367.4K | 去壳腰果 | |
| Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $355.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Fangchenggang City Shunhui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 3 | $119.2K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | — | $224.9K |
| 2026-07-23 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $214.5K |
| 2026-07-16 | 去壳腰果 | Dongxing City Leilin Border Trade Specialized Cooperative for Residents | — | $224.9K |
| 2026-07-14 | 去壳腰果 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | — | $224.9K |
| 2026-07-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | — | $224.9K |
| 2026-07-04 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $214.5K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $210.7K |
| 2026-06-21 | 去壳腰果 | Dongxing City Leilin Border Trade Specialized Cooperative for Residents | — | $227.5K |
| 2026-06-07 | 去壳腰果 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | — | $224.5K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE COOPERATIVE PROFESSIONAL | — | $224.5K |