International Filter Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Lọc Quốc Tế
71
进口笔数
19
出口笔数
$1.49M
进口金额
$64.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104559561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TVEM00 |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Số 8 Khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LỌC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FILTER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842433560597 |
| 官网 | vnfilter.com/vietloc.com |
| 传真 | 0433560596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 380210 | 活性碳 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $719.9K |
| 印度 | 18 | $360.4K |
| 韩国 | 8 | $296.0K |
| 马来西亚 | 6 | $100.2K |
| 匈牙利 | 5 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $64.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samyang Corp. | 韩国 | 7 | $280.5K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Shanghai Minipore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $239.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Global Adsorbents Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $238.1K | 活性碳、二氧化锰 |
| Zaoqiang Xinji Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | 6 | $100.2K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.9K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Maiting Water Technologies Inc. | 中国 | 4 | $64.7K | 过滤净化器零件、分析仪器 |
| DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $62.7K | 聚合物离子交换剂、其他有机化合物 |
| 2f79f6ec26dbdf099ace44f62f845c62 | 2 | $59.5K | ||
| Hangzhou Tiger Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $424 |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $555 |
| 2026-03-30 | 塑料容器 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $149 |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $392 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-03 | 聚合物离子交换剂 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 过滤净化器零件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2025-09-16 | 液体过滤机械 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-09-16 | 过滤净化器零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |