Loc Hung Son Fire Protection Technical Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV-KT Cơ ĐIệN XâY DựNG Và PCCC HùNG SơN STAR
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317552024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JX4FCP |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | 84/24B Lê Thị Hoa, Khu Phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV-KT CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG VÀ PCCC HÙNG SƠN STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/24B Lê Thị Hoa, Khu Phố 31, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0961788189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.4K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 4 | $21.3K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | D I LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $532 |
| 2026-01-16 | 无缝钢管 | D I LTD | 越南 | $361 |