Hoang Huy Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMSX Và XNK HOàNG HUY
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$299.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901110093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ABDTJR |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Bích Tràng, Xã Tiền Phong, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMSX VÀ XNK HOÀNG HUY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bích Tràng, Xã Hồng Quang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84904382669 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krystal Impex | 13 | $299.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $22.1K |
| 2025-08-13 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $22.1K |
| 2025-06-12 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $20.4K |
| 2025-05-15 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $19.0K |
| 2025-04-16 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $35.6K |
| 2025-03-27 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $21.3K |
| 2024-11-27 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $21.3K |
| 2024-11-16 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $18.1K |
| 2024-09-05 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $33.9K |
| 2024-06-04 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | — | $18.1K |