KAS E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAS E&C (VIệT NAM)
3
进口笔数
27
出口笔数
$13.5K
进口金额
$996.6K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101334062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU4A04J |
| 成立日期 | 2006-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 27, tòa nhà Vinaconex 9, lô HH2-2 KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAS E&C (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KAS E&C (VN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, tòa nhà Tasco, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng nội thất, trang trí nội thất, vật liệu xây dựng và các thiết bị xây dựng có mã số HS như sau: 85235990; 85238051; 85238059; 85238091; 85238099; 85285110; 85285120; 85285130; 85285910; 85285920; 85291021; 85291029; 85291040; 85291060; 85291092; 85299053; 85299055; 85299091; 85299094; 85299099; 853110; 85312000; 853180; 85319020; 85319030; 85319090; 85332100; 85332900; 85333100; 85333900; 85334000; 8535 đến 8539; 85406000; 85408900; 85411000; 854140; 85437010; 8544; 85461000; 854620; 85469000; 900720; 90085090; 9025; 9026; 9028; 9109; 94051030; 94054040; 94054050; 94054070; 94054080; 94054091; 94054099; 94059120; 94059140; 94059150; 94059190; 94059220; 94059230; 94059290; 94059910; 94059930; 94059990. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842437723861 |
| 邮箱 | kasenc1904@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 24 | $792.9K |
| 越南 | 9 | $188.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi A2 Tech Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 铝合金板材 |
| Yu Dingding | 俄罗斯 | 1 | $45 | 其他塑料包装制品、花岗岩制品 |
| Marexinda E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $732.5K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $135.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SP Trade Export Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $48.8K | 去壳花生、石棉水泥制品 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Quang Minh Vientian Joint Venture Development Steel Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $27.2K | 热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 铝合金板材 | WUXI A2 TECH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-05-30 | 花岗岩制品 | YU DINGDING | 中国 | $45 |
| 2024-05-14 | 其他建筑石料 | MAREXINDA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 预制建筑构件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $905 |
| 2026-04-06 | 预制建筑构件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 预制建筑构件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-29 | 螺纹螺母 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-29 | 铜绕组线 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-10-29 | 合金钢型材 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-10-29 | 铜绕组线 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $155 |