KAS E&C Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAS E&C (VIệT NAM)

3
进口笔数
27
出口笔数
$13.5K
进口金额
$996.6K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101334062
企查查编码QVNMU4A04J
成立日期2006-11-13
联系地址Tầng 27, tòa nhà Vinaconex 9, lô HH2-2 KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAS E&C (VIỆT NAM)
企业英文名称KAS E&C (VN)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27, tòa nhà Tasco, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng nội thất, trang trí nội thất, vật liệu xây dựng và các thiết bị xây dựng có mã số HS như sau: 85235990; 85238051; 85238059; 85238091; 85238099; 85285110; 85285120; 85285130; 85285910; 85285920; 85291021; 85291029; 85291040; 85291060; 85291092; 85299053; 85299055; 85299091; 85299094; 85299099; 853110; 85312000; 853180; 85319020; 85319030; 85319090; 85332100; 85332900; 85333100; 85333900; 85334000; 8535 đến 8539; 85406000; 85408900; 85411000; 854140; 85437010; 8544; 85461000; 854620; 85469000; 900720; 90085090; 9025; 9026; 9028; 9109; 94051030; 94054040; 94054050; 94054070; 94054080; 94054091; 94054099; 94059120; 94059140; 94059150; 94059190; 94059220; 94059230; 94059290; 94059910; 94059930; 94059990. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842437723861
邮箱kasenc1904@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680299其他建筑石料
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
848180阀门龙头
730729不锈钢管配件
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853710电力控制板
722240不锈钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝24$792.9K
越南9$188.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi A2 Tech Industry Co., Ltd.中国1$13.4K铝合金板材
Yu Dingding俄罗斯1$45其他塑料包装制品、花岗岩制品
Marexinda E-Commerce Co., Ltd.中国1$8塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Brewery Co., Ltd.老挝20$732.5K塑料容器、其他钢铁制品
SGI Vina Co., Ltd.越南2$135.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SP Trade Export Import Service Co., Ltd.老挝2$48.8K去壳花生、石棉水泥制品
Lao Brewery Co., Ltd.越南6$47.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Quang Minh Vientian Joint Venture Development Steel Sole Co., Ltd.老挝2$27.2K热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南1$5.3K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16铝合金板材WUXI A2 TECH INDUSTRY CO LTD中国$13.4K
2025-05-30花岗岩制品YU DINGDING中国$45
2024-05-14其他建筑石料MAREXINDA E COMMERCE CO LTD中国$8

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06预制建筑构件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$905
2026-04-06预制建筑构件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-06预制建筑构件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.7K
2025-10-29螺纹螺母SGI VINA CO LTD越南$7
2025-10-29铜绕组线SGI VINA CO LTD越南$1.4K
2025-10-29其他钢铁制品SGI VINA CO LTD越南$86
2025-10-29合金钢型材SGI VINA CO LTD越南$499
2025-10-29其他钢铁结构体SGI VINA CO LTD越南$71
2025-10-29铜绕组线SGI VINA CO LTD越南$8.6K
2025-10-29其他钢铁制品SGI VINA CO LTD越南$155

相关企业 · 同类产品

KAS E&C Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →