Cuong Linh Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ CườNG LINH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$260.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110532381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTXX5QV |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 86 Xóm Đồng Tâm, Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CƯỜNG LINH |
| 企业英文名称 | CUONG LINH WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86 Xóm Đồng Tâm, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0982331166 |
| 邮箱 | cuonglinhwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $252.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.7K |
| 日本 | 1 | $168 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Lingam Printing & Packaging Products | 印度 | 4 | $92.9K | 其他机器刀具、其他热带胶合板 |
| Shiva Enterprises | 印度 | 4 | $65.1K | 纺织废料、精制豆油 |
| Sri Lingam Digital | 印度 | 4 | $61.9K | 其他机器刀具、其他热带胶合板 |
| Jet Graphic | 印度 | 2 | $32.6K | 其他硫化橡胶制品、非针叶木薄胶合板 |
| Al Yasimin Al Hadith For Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $7.7K | 其他热带胶合板 |
| IBS Japan, Inc. | 日本 | 1 | $168 | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $12.4K |
| 2025-10-27 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $3.0K |
| 2025-10-27 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $975 |
| 2025-10-01 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $11.0K |
| 2025-04-01 | 其他热带胶合板 | Sri Lingam Printing & Packaging Products | 印度 | $378 |
| 2025-04-01 | 其他热带胶合板 | SRI LINGAM PRINTING PACKAGING PRODUCTS | 印度 | $21.1K |
| 2025-04-01 | 其他热带胶合板 | SRI LINGAM PRINTING PACKAGING PRODUCTS | 印度 | $10.5K |
| 2025-03-19 | 其他热带胶合板 | IBS JAPAN INC | 日本 | $168 |