Tri Khoi Trading and Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRí KHôI
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$3.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500640555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DVV57W |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bảo An, Phường Đồng Xuân, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ KHÔI |
| 企业英文名称 | TRI KHOI TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bảo An, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84347404577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.40M |
| 中国香港 | 19 | $679.0K |
| 埃及 | 8 | $634.4K |
| 菲律宾 | 6 | $337.8K |
| 阿联酋 | 6 | $223.4K |
| 马来西亚 | 3 | $151.8K |
| 阿曼 | 1 | $108.6K |
| 印度 | 4 | $74.0K |
| 土耳其 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbao Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 31 | $1.40M | 其他热带胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Elflash Construction Corporation | 菲律宾 | 6 | $337.8K | 其他热带胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Al Sultan Arabianwood FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $272.0K | 其他热带胶合板 |
| GLOBAL WOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | 8 | $233.2K | 其他热带胶合板 |
| Goldenway International Trading Ltd. | 美国 | 5 | $196.8K | 其他热带胶合板 |
| ACME Building Materials Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $169.7K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Oilriver International Ltd. | 美国 | 2 | $169.3K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Five Hills International Ltd. | 马来西亚 | 3 | $151.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Century Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $123.1K | 非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | GLOBAL WOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | GLOBAL WOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | GLOBAL WOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | GLOBAL WOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | HANBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | $56.9K |
| 2026-04-15 | 其他热带胶合板 | HANBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | $53.0K |
| 2026-04-03 | PHENOLIC SURFACE FILM FACED PLYWOOD, FILM 180G/M2, EDGE IS SEALED WITH WATERPROOF PAINT, EXTERIOR USAGE ONLY, 36 CRATES; ACACIA CORE, PHENOLIC GLUE, CARB CERTIFICATE P2 TSCA TITLE VI MILL NO. ICTT--22009 PER PO: F85515 | CLT COMPUTERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | PHENOLIC SURFACE FILM FACED PLYWOOD, FILM 180G/M2, EDGE IS SEALED WITH WATERPROOF PAINT, EXTERIOR USAGE ONLY, 36 CRATES; ACACIA CORE, PHENOLIC GLUE, CARB CERTIFICATE P2 TSCA TITLE VI MILL NO. ICTT--22009 PER PO: F85515 | CLT COMPUTERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | PHENOLIC SURFACE FILM FACED PLYWOOD, FILM 180G/M2,EDGE IS SEALED WITH WATERPROOF PAINT,EXTEIOR USAGE ONLY, 54 CRATES;ACACIA CORE, PHENOLIC GLUE; CARB CERTIFICATE P2 TSCA TITLE VI MILL NO.ICTT--22009 PER PO: F85516 | CLT COMPUTERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | PHENOLIC SURFACE FILM FACED PLYWOOD, FILM 180G/M2,EDGE IS SEALED WITH WATERPROOF PAINT,EXTEIOR USAGE ONLY, 54 CRATES;ACACIA CORE, PHENOLIC GLUE; CARB CERTIFICATE P2 TSCA TITLE VI MILL NO.ICTT--22009 PER PO: F85516 | CLT COMPUTERS, INC. | 美国 | $0 |