Retra Engineering (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH RETRA ENGINEERING (VIệT NAM)

17
进口笔数
80
出口笔数
$35.2K
进口金额
$133.9K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2023-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1020202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315263933
企查查编码QVN4C311X7
成立日期2018-09-11
联系地址Văn phòng số 203, tầng 02, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RETRA ENGINEERING (VIỆT NAM)
企业英文名称RETRA ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng số 203, tầng 02, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02835350920
邮箱hanh@retra.com.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本112.97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
901730测量仪器
482320滤纸板
820291金属直锯条
820750可互换钻具
820790可互换工具
731822非螺纹垫圈
820310手工锉刀
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
844399其他印刷机零件
903033电测仪表
482320滤纸板
820310手工锉刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$131.0K
日本5$2.1K
泰国1$753

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-Net Corp.日本14$28.6K机床零件附件、金属加工机刀
G-Net Corp.日本4$6.6K金属加工机刀、机床零件附件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南11$30.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南12$22.8K其他钢铁制品、可互换钻具
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南12$21.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南10$20.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南8$12.1K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$5.9K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Takako Vietnam Co., Ltd.越南4$3.6K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南5$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd.越南3$769其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-14商业广告材料G NET CORP ORATION日本$10
2023-06-15电力控制板G-NET CORP ORATION日本$268
2023-06-15机器刷子部件G NET CORP ORATION日本$171
2023-06-15气动工具零件G NET CORP ORATION日本$332
2023-04-26测量仪器G NET CORP ORATION日本$171
2023-04-26可互换钻具G NET CORP ORATION日本$74
2023-04-26机床零件附件G NET CORP ORATION日本$52
2023-04-26可互换钻具G NET CORP ORATION日本$74
2023-04-26带接头绝缘电线G NET CORP ORATION日本$77
2023-04-26液压气压阀门G NET CORP ORATION日本$425

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-30电力控制板MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$409
2023-06-21电力控制板MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$409
2023-05-24金属加工机刀NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$206
2023-05-24金属加工机刀NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$206
2023-05-18其他印刷机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$3.6K
2023-05-10其他印刷机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$902
2023-05-10其他印刷机零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$2.7K
2023-05-09机床零件附件TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$181
2023-05-09可互换钻具TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$55
2023-05-09可互换钻具TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$91

相关企业 · 同类产品

Retra Engineering (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →