Retra Engineering (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RETRA ENGINEERING (VIệT NAM)
17
进口笔数
80
出口笔数
$35.2K
进口金额
$133.9K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2023-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315263933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C311X7 |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Văn phòng số 203, tầng 02, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RETRA ENGINEERING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RETRA ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 203, tầng 02, số 12, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02835350920 |
| 邮箱 | hanh@retra.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $131.0K |
| 日本 | 5 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $753 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-Net Corp. | 日本 | 14 | $28.6K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| G-Net Corp. | 日本 | 4 | $6.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $21.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $769 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 商业广告材料 | G NET CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2023-06-15 | 电力控制板 | G-NET CORP ORATION | 日本 | $268 |
| 2023-06-15 | 机器刷子部件 | G NET CORP ORATION | 日本 | $171 |
| 2023-06-15 | 气动工具零件 | G NET CORP ORATION | 日本 | $332 |
| 2023-04-26 | 测量仪器 | G NET CORP ORATION | 日本 | $171 |
| 2023-04-26 | 可互换钻具 | G NET CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2023-04-26 | 机床零件附件 | G NET CORP ORATION | 日本 | $52 |
| 2023-04-26 | 可互换钻具 | G NET CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2023-04-26 | 带接头绝缘电线 | G NET CORP ORATION | 日本 | $77 |
| 2023-04-26 | 液压气压阀门 | G NET CORP ORATION | 日本 | $425 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $409 |
| 2023-06-21 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $409 |
| 2023-05-24 | 金属加工机刀 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $206 |
| 2023-05-24 | 金属加工机刀 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $206 |
| 2023-05-18 | 其他印刷机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-05-10 | 其他印刷机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $902 |
| 2023-05-10 | 其他印刷机零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-05-09 | 机床零件附件 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-05-09 | 可互换钻具 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-05-09 | 可互换钻具 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |