Van Xuan Machinery & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VạN XUâN
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106440723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDTHP5K |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Số 59 Ngách 108/1, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN MACHINERY AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 Ngách 108/1, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435409459 |
| 邮箱 | vanxuan.tbm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.15M |
| 日本 | 37 | $103.5K |
| 英国 | 2 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & H Asia Group Ltd. | 中国 | 11 | $718.2K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| H & H ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $134.2K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Guangdong Lee Wai Intelligent & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $133.7K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $105.4K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| H & H Asia Group Ltd. | 越南 | 1 | $72.1K | 熨烫机、非家用缝纫机 |
| MMS UK | 英国 | 2 | $31.9K | 包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线 |
| Yamato (Hong Kong) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.3K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Lee Wai Technology International Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 纺织物处理机、其他缝纫机零件 |
| Shanghai Qiaoge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.7K | 塑料涂层织物、窄幅弹性织物 |
| Ningbo Carv Automation Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 其他缝纫机零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LEE WAI TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |