Hop Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,937 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Thành
286
进口笔数
1,937
出口笔数
$15.30M
进口金额
$58.42M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
20
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000302309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWQJM83 |
| 成立日期 | 2002-06-05 |
| 联系地址 | Lô A2 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP THÀNH |
| 企业英文名称 | HOP THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02273841688 |
| 邮箱 | hopthanhtb@gmail.com |
| 官网 | hopthanhco.com.vn |
| 传真 | 02273841668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 844820 | 机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 74 | $4.51M |
| 中国 | 77 | $2.79M |
| 美国 | 36 | $2.69M |
| 肯尼亚 | 23 | $1.52M |
| 老挝 | 24 | $1.34M |
| 中国台湾 | 22 | $1.08M |
| 玻利维亚 | 6 | $501.8K |
| 中国香港 | 4 | $294.2K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $150.3K |
| 菲律宾 | 4 | $83.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 836 | $26.01M |
| 美国 | 364 | $11.32M |
| 英国 | 205 | $7.71M |
| 俄罗斯 | 233 | $5.54M |
| 法国 | 36 | $2.09M |
| 日本 | 66 | $1.55M |
| 中国台湾 | 29 | $883.7K |
| 越南 | 83 | $694.1K |
| 斯威士兰 | 8 | $505.4K |
| 波兰 | 7 | $212.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国香港 | 158 | $7.62M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Goulston Technologies, Inc. | 美国 | 24 | $1.57M | 纺织润滑剂、纺织染色助剂 |
| Lantiane Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $1.34M | 其他塑料废料 |
| d074fd957311fcea0300fe7a670cae9d | 23 | $1.25M | ||
| Fiberpartner ApS | 丹麦 | 10 | $1.07M | 聚酯短纤、天然聚合物 |
| PROSEN TRADING LTD | 中国台湾 | 17 | $817.4K | 其他塑料废料 |
| Zhangjiagang Dongyuanhong Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $630.5K | 其他钢弹簧、机器零件 |
| PROSEN TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $337.1K | 其他塑料废料 |
| SB Plastics EPZ Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $276.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| PROSEN TRADING LIMITED | 中国台湾 | 2 | $166.5K | 其他塑料废料 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiberpartner ApS | 丹麦 | 721 | $22.44M | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| BMT Commodity Corporation | 美国 | 213 | $6.10M | 聚酯短纤 |
| STEIN FIBERS LTD | 美国 | 130 | $4.79M | 聚酯短纤、乙烯聚合物废料 |
| Justfibers ApS | 丹麦 | 125 | $3.91M | 聚酯短纤 |
| FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 135 | $3.08M | 聚酯短纤、植物制扫帚 |
| Elias Enterprises Ltd. | 英国 | 44 | $2.58M | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| FORA | 俄罗斯 | 90 | $2.29M | 聚酯短纤、其他塑胶鞋 |
| Texichem Ltd. | 英国 | 46 | $1.20M | 聚酯短纤 |
| Mercros Corporation | 日本 | 49 | $1.11M | 聚酯短纤、未梳棉 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $252.9K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 尼日利亚 | $57.1K |
| 2026-06-24 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 也门 | $56.1K |
| 2026-06-24 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 也门 | $31.3K |
| 2026-06-18 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 肯尼亚 | $37.9K |
| 2026-06-18 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 肯尼亚 | $35.9K |
| 2026-06-18 | 其他塑料废料 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 肯尼亚 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 初级形态PET(<78ml/g) | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-17 | 工业清洁制剂 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-17 | 纺织润滑剂 | OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED | 中国 | $26.6K |
| 2026-06-05 | 其他杀鼠剂 | Goulston Technologies, Inc. | 美国 | $70.6K |
出口(共 1,937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酯短纤 | FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | $22.2K |
| 2026-06-30 | 聚酯短纤 | VENDOR GROUP IC VE DIS TICARET LI | — | $28.5K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤 | FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2026-06-27 | 聚酯短纤 | SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV | — | $23.9K |
| 2026-06-27 | 聚酯短纤 | SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV | — | $24.5K |
| 2026-06-27 | 聚酯短纤 | SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV | — | $24.1K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.7K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.8K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | Texichem Ltd. | — | $24.5K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | FORA Co., Ltd. | 俄罗斯 | $22.1K |