Hop Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,937 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hợp Thành

286
进口笔数
1,937
出口笔数
$15.30M
进口金额
$58.42M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
20
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $548.6K · 21 笔2023-10进口 $298.3K · 4 笔出口 $2.01M · 64 笔2023-11进口 $193.5K · 5 笔出口 $1.77M · 48 笔2023-12进口 $297.7K · 6 笔出口 $1.45M · 43 笔2024-01进口 $249.3K · 6 笔出口 $1.66M · 57 笔2024-02进口 $158.9K · 4 笔出口 $1.23M · 41 笔2024-03进口 $246.6K · 5 笔出口 $1.60M · 53 笔2024-04进口 $235.4K · 9 笔出口 $1.58M · 49 笔2024-05进口 $213.3K · 5 笔出口 $1.49M · 53 笔2024-06进口 $556.1K · 10 笔出口 $1.29M · 46 笔2024-07进口 $404.0K · 8 笔出口 $1.94M · 50 笔2024-08进口 $446.7K · 7 笔出口 $2.04M · 63 笔2024-09进口 $350.3K · 7 笔出口 $890.1K · 33 笔2024-10进口 $336.0K · 8 笔出口 $2.20M · 66 笔2024-11进口 $291.3K · 6 笔出口 $1.20M · 42 笔2024-12进口 $660.1K · 10 笔出口 $1.55M · 43 笔2025-01进口 $631.2K · 10 笔出口 $1.38M · 44 笔2025-02进口 $409.4K · 9 笔出口 $810.5K · 26 笔2025-03进口 $468.3K · 5 笔出口 $1.80M · 58 笔2025-04进口 $299.6K · 6 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-05进口 $291.0K · 5 笔出口 $933.8K · 35 笔2025-06进口 $522.2K · 9 笔出口 $1.07M · 33 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-08进口 $437.9K · 9 笔出口 $1.15M · 38 笔2025-09进口 $553.3K · 11 笔出口 $871.4K · 37 笔2025-10进口 $453.1K · 9 笔出口 $1.38M · 53 笔2025-11进口 $434.0K · 9 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-12进口 $721.3K · 13 笔出口 $1.04M · 38 笔2026-01进口 $326.4K · 7 笔出口 $1.24M · 48 笔2026-02进口 $118.9K · 1 笔出口 $437.0K · 20 笔2026-03进口 $323.3K · 5 笔出口 $1.10M · 41 笔2026-04进口 $725.9K · 5 笔出口 $1.11M · 47 笔2026-05进口 $157.7K · 5 笔出口 $1.26M · 49 笔2026-06进口 $370.8K · 7 笔出口 $681.8K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $548.6K · 21 笔2023-10进口 $298.3K · 4 笔出口 $2.01M · 64 笔2023-11进口 $193.5K · 5 笔出口 $1.77M · 48 笔2023-12进口 $297.7K · 6 笔出口 $1.45M · 43 笔2024-01进口 $249.3K · 6 笔出口 $1.66M · 57 笔2024-02进口 $158.9K · 4 笔出口 $1.23M · 41 笔2024-03进口 $246.6K · 5 笔出口 $1.60M · 53 笔2024-04进口 $235.4K · 9 笔出口 $1.58M · 49 笔2024-05进口 $213.3K · 5 笔出口 $1.49M · 53 笔2024-06进口 $556.1K · 10 笔出口 $1.29M · 46 笔2024-07进口 $404.0K · 8 笔出口 $1.94M · 50 笔2024-08进口 $446.7K · 7 笔出口 $2.04M · 63 笔2024-09进口 $350.3K · 7 笔出口 $890.1K · 33 笔2024-10进口 $336.0K · 8 笔出口 $2.20M · 66 笔2024-11进口 $291.3K · 6 笔出口 $1.20M · 42 笔2024-12进口 $660.1K · 10 笔出口 $1.55M · 43 笔2025-01进口 $631.2K · 10 笔出口 $1.38M · 44 笔2025-02进口 $409.4K · 9 笔出口 $810.5K · 26 笔2025-03进口 $468.3K · 5 笔出口 $1.80M · 58 笔2025-04进口 $299.6K · 6 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-05进口 $291.0K · 5 笔出口 $933.8K · 35 笔2025-06进口 $522.2K · 9 笔出口 $1.07M · 33 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-08进口 $437.9K · 9 笔出口 $1.15M · 38 笔2025-09进口 $553.3K · 11 笔出口 $871.4K · 37 笔2025-10进口 $453.1K · 9 笔出口 $1.38M · 53 笔2025-11进口 $434.0K · 9 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-12进口 $721.3K · 13 笔出口 $1.04M · 38 笔2026-01进口 $326.4K · 7 笔出口 $1.24M · 48 笔2026-02进口 $118.9K · 1 笔出口 $437.0K · 20 笔2026-03进口 $323.3K · 5 笔出口 $1.10M · 41 笔2026-04进口 $725.9K · 5 笔出口 $1.11M · 47 笔2026-05进口 $157.7K · 5 笔出口 $1.26M · 49 笔2026-06进口 $370.8K · 7 笔出口 $681.8K · 28 笔

工商档案

企业注册号1000302309
企查查编码QVNHWQJM83
成立日期2002-06-05
联系地址Lô A2 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỢP THÀNH
企业英文名称HOP THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02273841688
邮箱hopthanhtb@gmail.com
官网hopthanhco.com.vn
传真02273841668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
340290工业清洁制剂
340391纺织润滑剂
390769初级形态PET(<78ml/g)
380991纺织染色助剂
380899其他杀鼠剂
391390天然聚合物
732090其他钢弹簧
294200其他有机化合物
844820机器零件

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
也门74$4.51M
中国77$2.79M
美国36$2.69M
肯尼亚23$1.52M
老挝24$1.34M
中国台湾22$1.08M
玻利维亚6$501.8K
中国香港4$294.2K
坦桑尼亚3$150.3K
菲律宾4$83.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦836$26.01M
美国364$11.32M
英国205$7.71M
俄罗斯233$5.54M
法国36$2.09M
日本66$1.55M
中国台湾29$883.7K
越南83$694.1K
斯威士兰8$505.4K
波兰7$212.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国香港158$7.62M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Goulston Technologies, Inc.美国24$1.57M纺织润滑剂、纺织染色助剂
Lantiane Co., Ltd.老挝24$1.34M其他塑料废料
d074fd957311fcea0300fe7a670cae9d23$1.25M
Fiberpartner ApS丹麦10$1.07M聚酯短纤、天然聚合物
PROSEN TRADING LTD中国台湾17$817.4K其他塑料废料
Zhangjiagang Dongyuanhong Textile Machinery Co., Ltd.中国9$630.5K其他钢弹簧、机器零件
PROSEN TRADING LTD中国香港4$337.1K其他塑料废料
SB Plastics EPZ Ltd.坦桑尼亚3$276.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
PROSEN TRADING LIMITED中国台湾2$166.5K其他塑料废料

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiberpartner ApS丹麦721$22.44M聚酯短纤、其他合成短纤
BMT Commodity Corporation美国213$6.10M聚酯短纤
STEIN FIBERS LTD美国130$4.79M聚酯短纤、乙烯聚合物废料
Justfibers ApS丹麦125$3.91M聚酯短纤
FORA Co., Ltd.俄罗斯135$3.08M聚酯短纤、植物制扫帚
Elias Enterprises Ltd.英国44$2.58M聚酯短纤、其他合成短纤
FORA俄罗斯90$2.29M聚酯短纤、其他塑胶鞋
Texichem Ltd.英国46$1.20M聚酯短纤
Mercros Corporation日本49$1.11M聚酯短纤、未梳棉
Livax Vietnam Co., Ltd.越南56$252.9K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED尼日利亚$57.1K
2026-06-24其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED也门$56.1K
2026-06-24其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED也门$31.3K
2026-06-18其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED肯尼亚$37.9K
2026-06-18其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED肯尼亚$35.9K
2026-06-18其他塑料废料OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED肯尼亚$5.9K
2026-06-17初级形态PET(<78ml/g)OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国$8.7K
2026-06-17工业清洁制剂OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国$20.7K
2026-06-17纺织润滑剂OCEANBLUE (HK) GREENTECH CO., LIMITED中国$26.6K
2026-06-05其他杀鼠剂Goulston Technologies, Inc.美国$70.6K

出口(共 1,937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚酯短纤FORA Co., Ltd.俄罗斯$22.2K
2026-06-30聚酯短纤VENDOR GROUP IC VE DIS TICARET LI—$28.5K
2026-06-29聚酯短纤FORA Co., Ltd.俄罗斯$22.4K
2026-06-27聚酯短纤SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV—$23.9K
2026-06-27聚酯短纤SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV—$24.5K
2026-06-27聚酯短纤SNUGGLEDOWN OF NORWAY DIV—$24.1K
2026-06-22聚酯短纤FORA Co., Ltd.俄罗斯$21.7K
2026-06-22聚酯短纤FORA Co., Ltd.俄罗斯$21.8K
2026-06-22聚酯短纤Texichem Ltd.—$24.5K
2026-06-22聚酯短纤FORA Co., Ltd.俄罗斯$22.1K

相关企业 · 同类产品

Hop Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →