Haledco Technology & Trade Promotion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Xúc Tiến Thương Mại Haledco
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
24
进口笔数
144
出口笔数
$1.17M
进口金额
$986.7K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105382934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWSP8SE |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | Số 42, Phùng Hưng, Phường Ngô Quyền, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HALEDCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Phùng Hưng, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84947809266 |
| 邮箱 | haledco@haledco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $982.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Haodun Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.12M | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塔式起重机、阀门龙头 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 31 | $352.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 32 | $346.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $181.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.5K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 7 | $22.0K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $6.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $872 | 整粒胡椒、药用植物 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $872 | 液化石油气、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-07 | LED照明装置 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-07 | 灯具零件 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-07 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-07 | LED灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | LED照明装置 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 放电灯管镇流器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 放电灯管镇流器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-30 | LED灯 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | LED照明装置 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-03-23 | LED发光二极管 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-03-23 | LED照明装置 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $599 |