Videx Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,080 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIDEX

0
进口笔数
1,080
出口笔数
$0
进口金额
$3.65M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 43 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 43 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 25 笔

工商档案

企业注册号0315696535
企查查编码QVN4R9RAU8
成立日期2019-05-24
联系地址590/F9 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIDEX
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84393684444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
961210打字机色带
630710清洁用布
392190非泡沫塑料片
391990自粘塑料片
391810PVC地板/墙覆盖物
854370其他电气设备
903090辐射检测仪器
761290铝制容器≤300升

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,080$3.65M

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南194$1.65M其他电子IC、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Corporation越南298$873.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南64$159.5K37.5瓦以下电机、其他风扇
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南71$128.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南92$121.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南70$116.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南29$72.4K已装配物镜、印刷电路
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南31$67.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南48$61.4K其他铝制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南31$59.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 1,080)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.1K
2026-04-28打字机色带NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$45
2026-04-28聚乙烯袋MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$404
2026-04-28打字机色带NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$45
2026-04-28聚乙烯袋MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$142
2026-04-28印刷标签MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$737
2026-04-28清洁用布NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$249
2026-04-28未印刷标签NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$448
2026-04-28未印刷标签NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$86
2026-04-28聚乙烯袋MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$377

相关企业 · 同类产品

Videx Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →