Videx Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,080 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIDEX
0
进口笔数
1,080
出口笔数
$0
进口金额
$3.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315696535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R9RAU8 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | 590/F9 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIDEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84393684444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,080 | $3.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 194 | $1.65M | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 298 | $873.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 64 | $159.5K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 71 | $128.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $121.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $116.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 29 | $72.4K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 31 | $67.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $61.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $59.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,080)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $448 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $377 |