Ngoc Diep Environment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MôI TRườNG NGọC DIệP
25
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108090841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC3RYXN |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Thôn Thu Thủy, Xã Xuân Thu, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG NGỌC DIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84968888140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $42.8K |
| 中国 | 4 | $12.5K |
| 马来西亚 | 3 | $886 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $31.7K | 光伏组件、燃料木材废料 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $886 | 铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他塑料废料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他塑料废料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 铜废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-04-14 | 铝废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-04-14 | 铜废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-04-14 | 铜废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $3 |