Trinh Nguyen Phat Import Export Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRìNH NGUYêN PHáT
61
进口笔数
125
出口笔数
$17.19M
进口金额
$14.02M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-29
最近出口
33
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702253039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8FYNGB |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Số 63, Đường N4, Khu Dân Cư Bình An, KP Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÌNH NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | TRINH NGUYEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84979177907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 38 | $12.00M |
| 加纳 | 11 | $2.61M |
| 尼日利亚 | 8 | $1.23M |
| 多哥 | 1 | $513.5K |
| 莫桑比克 | 1 | $395.3K |
| 几内亚 | 1 | $388.4K |
| 塞内加尔 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 32 | $3.24M |
| 土耳其 | 16 | $2.67M |
| 新加坡 | 24 | $2.45M |
| 印度 | 21 | $1.93M |
| 泰国 | 13 | $1.46M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $415.2K |
| 保加利亚 | 2 | $301.8K |
| 越南 | 2 | $273.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $194.1K |
| 希腊 | 1 | $173.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Export Commodities | 科特迪瓦 | 7 | $1.63M | 带壳腰果、种子分选机 |
| Societe Cooperative Global Export Commodities | 科特迪瓦 | 2 | $1.57M | 带壳腰果 |
| GloBALE Export Commodities | 科特迪瓦 | 5 | $1.28M | 带壳腰果 |
| Global Export Commodities SARL | 科特迪瓦 | 2 | $1.03M | 带壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 3 | $852.7K | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $806.1K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Perfiso Trading DMCC | 阿联酋 | 2 | $644.4K | 带壳腰果、干木豆 |
| Global Export Commodities SALR | 科特迪瓦 | 4 | $578.9K | 带壳腰果 |
| TCL Cajú Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $473.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Bosphorus Foods & Ingredients FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $412.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 28 | $2.82M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $2.02M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $1.60M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.46M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.44M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 5 | $466.6K | 去壳腰果、混合调味料 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $435.2K | 非种用大豆、带壳腰果 |
| Guven Nuts Kuruyemis Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $347.7K | 去壳腰果 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $314.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Destan Dis Ticaret Ve Gida Sanayii Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $237.4K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | GLOBAL EXPORT COMMODITIES SARL | 科特迪瓦 | $531.4K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | GLOBAL EXPORT COMMODITIES SARL | 科特迪瓦 | $531.4K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | YIWU HARVEST INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 加纳 | $122.2K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | YIWU HARVEST INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 加纳 | $122.2K |
| 2026-01-06 | 带壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 科特迪瓦 | $360.1K |
| 2025-12-23 | 带壳腰果 | Forever Fortune Fz Llc | 加纳 | $231.7K |
| 2025-12-11 | 带壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 科特迪瓦 | $368.1K |
| 2025-11-21 | 带壳腰果 | Forever Fortune Fz Llc | 加纳 | $330.2K |
| 2025-11-05 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $310.2K |
| 2025-10-08 | 带壳腰果 | GLOBAL EXPORT COMMODITIES | 科特迪瓦 | $388.1K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | GUVEN NUTS KURUYEMIS GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | — | $115.9K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $110.2K |
| 2026-01-24 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $110.2K |
| 2026-01-20 | 去壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | — | $108.5K |
| 2026-01-13 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING | — | $181.2K |
| 2026-01-09 | 去壳腰果 | CYQ2017 INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $64.8K |
| 2026-01-09 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE FZCO | — | $109.1K |
| 2026-01-02 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $110.2K |
| 2025-12-27 | 去壳腰果 | ALNISR ALSATAE TRADING | 沙特阿拉伯 | $181.2K |
| 2025-12-24 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $110.2K |