Anh Hoang
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
64
进口笔数
0
出口笔数
$405.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301912169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1WFB3F |
| 成立日期 | 2000-01-26 |
| 联系地址 | 42/5-9 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG ANH HOÀNG |
| 企业英文名称 | ANH HOANG CO,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/5-9 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842838119225 |
| 传真 | 0838112892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 520547 | 精梳棉纱 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $404.4K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 2 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $343.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Shenyang (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1 | $1.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $710 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Song Nhien International Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $289 | 其他纺织连衣裙、针织围巾 |
| Viettel Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| SBAY Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 1 | $194 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| An Binh Express International Transport Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-02-27 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |